THAO NGO IELTSMTESOL · IELTS-AI Trainer · Writing Task 1 Master 2026
☎ 0983 414 159
IELTS Writing Task 1 · Academic & General Training · 2026

THAO NGO IELTS
Writing Task 1 Master

Một trang duy nhất gom toàn bộ Task 1: định nghĩa – yêu cầu – thang điểm, 7 dạng biểu đồ, cách nhận diện, phương pháp Introduction · Overview · Body theo từng Band 4.5–5.5 · 6.5 · 7.5, ngữ pháp, paraphrase, từ vựng, Letter/Email GT với 6 block kéo-thả — kèm bài tập tự chấm và 2 ngân hàng 40 + 40 đề.

  • 🎓 Luôn tuyển sinh IELTS cho Sinh viên và Giáo viên — lộ trình cá nhân hoá, cam kết đầu ra.
  • 👩‍🏫 Train the Trainer: phương pháp dạy IELTS hiện đại + ứng dụng AI vào lớp học.
  • 🤖 Thiết kế Sản phẩm AI dự thi Giáo dục – Tiếng Anh: học liệu tương tác, bài giảng HTML, trợ lý chấm bài.
LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ
☎ 0983 414 159

Ngô Đức Thảo — MTESOL · TESOL Trainer · International English Academic Director · IELTS-AI Trainer

“Hiểu đúng cấu trúc – viết đúng band – tự tin bước vào phòng thi.”

IELTS 1-1 & nhómLớp Giáo viênAI for Education

Chọn chủ đề học

Cách dùng trang: chọn mục ở Menu bên trái (điện thoại: nút ☰ Menu). Bấm A− / A+ để chỉnh cỡ chữ khi chiếu lớp. Mọi bài tập có nút Chấm bài — điểm là ước tính theo tiêu chí, giúp tự luyện; không thay thế giám khảo.
Phần 1 · Academic & GT

Task 1 là gì? Yêu cầu – Thời gian – Số từ – Điểm

Writing có 2 task làm trong 60 phút. Task 1 khác nhau giữa Academic (mô tả thông tin hình ảnh) và General Training (viết thư/email); Task 2 là bài luận giống nhau.

20′thời gian khuyến nghị
150+số từ tối thiểu
170–190độ dài lý tưởng (không có max chính thức)
1/3tỉ trọng điểm Writing (Task 2 = 2/3)

📊 Academic Task 1 — Định nghĩa

Thí sinh được cho một hoặc nhiều hình ảnh thông tin (line graph, bar chart, pie chart, table, process diagram, map hoặc kết hợp) và phải tóm tắt, chọn lọc đặc điểm chính và so sánh bằng văn phong học thuật, khách quan.

  • Không nêu ý kiến cá nhân, không giải thích nguyên nhân.
  • Không cần kết luận riêng — Overview mới là phần bắt buộc.
  • Phải có số liệu minh hoạ chính xác (trừ Process/Map).

✉️ General Training Task 1 — Định nghĩa

Thí sinh viết một lá thư (letter/email) phản hồi một tình huống đời sống, phải trả lời đủ 3 gạch đầu dòng với giọng văn (tone) phù hợp người nhận: informal – semi-formal – formal.

  • Bắt đầu bằng “Dear …”, không cần ghi địa chỉ/ngày.
  • Mục đích thư phải rõ ngay đoạn mở.
  • Kết thư đúng cặp lời chào – lời ký.

⚖️ Cách tính điểm Writing

Công thứcWriting band = (Task 1 × 1) + (Task 2 × 2) ÷ 3 → làm tròn theo nửa band gần nhất
Ví dụTask 1Task 2Writing
Task 1 mạnh, Task 2 yếu7.06.0(7+12)/3 = 6.33 → 6.5
Task 1 yếu, Task 2 mạnh6.07.0(6+14)/3 = 6.67 → 6.5
Đều tay6.56.56.5

⇒ Đừng “ôm” Task 1 quá 20 phút: phần thời gian dư nên dành cho Task 2.

📏 4 tiêu chí chấm (mỗi tiêu chí 25%)

Tiêu chíAcademic Task 1GT Task 1
Task AchievementOverview rõ, chọn đúng đặc điểm chính, số liệu chính xác, đủ 150 từĐủ 3 bullet, mục đích rõ, tone phù hợp & nhất quán
Coherence & CohesionNhóm dữ liệu logic, chia đoạn rõ, liên kết tự nhiênMỗi bullet một đoạn, chuyển ý mượt
Lexical ResourceTừ vựng xu hướng, so sánh, tỉ lệ đa dạng & chính xácTừ vựng hợp tone (thân mật ↔ trang trọng)
Grammatical Range & AccuracyCâu phức, so sánh, bị động (process), thì đúng mốc thời gianCâu phức, điều kiện, câu yêu cầu lịch sự

⏱ Phân bổ 20 phút

3′Phân tích đề, tìm 2 đặc điểm chính, chọn cách nhóm
3′Introduction + Overview
11′Body 1 + Body 2
3′Soát lỗi số liệu, thì, đếm từ

🧱 Cấu trúc chuẩn 4 đoạn (Academic)

ĐoạnNội dungSố câuSố từ
IntroductionParaphrase đề: biểu đồ gì – đo cái gì – ở đâu – khi nào120–30
Overview2 đặc điểm nổi bật nhất, không số liệu1–230–45
Body 1Nhóm dữ liệu 1 + số liệu + so sánh3–455–65
Body 2Nhóm dữ liệu 2 + số liệu + so sánh3–455–65
Phần 2

7 Task Types · Cách nhận diện · Tần suất xuất hiện

Academic Task 1 có 7 dạng: 5 dạng có số liệu (Line, Bar, Pie, Table, Mixed/Multiple) và 2 dạng không số liệu (Process, Map).

🔎 Bảng nhận diện nhanh

Dấu hiệu trong đềDạngThì chínhTrọng tâm
“changes … from 1990 to 2020”, trục X là nămLine / Bar theo thời gianQuá khứXu hướng tăng – giảm – đỉnh
“in 2023”, chỉ một mốcBar / Pie / Table tĩnhQuá khứSo sánh lớn – nhỏ
“proportion / percentage / share”, hình trònPieTheo mốcTỉ trọng
Ô số liệu hàng – cộtTableTheo mốcCao nhất/thấp nhất, nhóm
“how … is produced / made / life cycle”ProcessHiện tại đơn + bị độngCác bước, bắt đầu – kết thúc
“changes to a town / village / plan”MapQuá khứ / hiện tại hoàn thành / tương laiThay đổi, vị trí
2+ hình (“the graph and the table…”)Multiple / MixedTheo từng hìnhĐặc điểm chính mỗi hình + liên hệ

📈 Tần suất xuất hiện (xu hướng đề 2024–2026, tổng hợp từ đề thí sinh báo lại)

🔥 Luôn xuất hiện – rất thường gặp

Bar chart · Line graph · Table

Phần lớn đề thuộc nhóm này; Bar và Line theo thời gian là “xương sống”.

⭐ Phổ biến

Pie chart (thường 2–3 bánh) · Multiple/Mixed (line + pie, bar + table) · Process (quy trình sản xuất)

🌙 Ít / hiếm hơn

Map 2 mốc vẫn ra đều đặn; hiếm: Map 3 mốc, quy trình tự nhiên (vòng đời, chu trình), sơ đồ cấu tạo thiết bị, bảng + bản đồ.

Lưu ý: IDP/British Council không công bố tỉ lệ chính thức; bảng trên là xu hướng tham khảo để ưu tiên luyện tập.

Phần 3

Multiple là gì? Mixed là gì?

Cả hai đều có từ 2 hình trở lên. Khác nhau ở chỗ các hình cùng loại hay khác loại.

🟠 Multiple charts — nhiều hình CÙNG loại

Ví dụ: 2 pie charts năm 2005 và 2025; 2 bar charts nam/nữ; 2 bản đồ trước–sau.

Cách viết: so sánh giữa các hình (thay đổi gì từ hình 1 sang hình 2) — thường nhóm theo hạng mục, không tả từng hình riêng rẽ.

Đề mẫuThe pie charts compare the ways in which employees in a company commuted to work in 2005 and 2025.

🟣 Mixed charts — nhiều hình KHÁC loại

Ví dụ: Line + Pie; Bar + Table; Table + Pie; Map + Table.

Cách viết: Overview nêu 1 đặc điểm chính của mỗi hình; Body 1 = hình 1, Body 2 = hình 2; nối 2 hình bằng câu liên hệ nếu có.

Đề mẫuThe line graph shows the number of visitors to a science museum from 2015 to 2025, and the pie chart shows the visitors’ age groups in 2025.

🧭 Chiến lược viết

MultipleMixed
Intro“The two pie charts compare…”“The line graph illustrates … , while the pie chart shows …”
OverviewThay đổi lớn nhất giữa các hình + hạng mục chiếm ưu thế1 ý chính hình 1 + 1 ý chính hình 2
BodyNhóm hạng mục tăng / giảm qua các hìnhBody 1: hình 1 · Body 2: hình 2
BẫyTả hình 1 rồi hình 2 riêng rẽ, không so sánhQuên 1 hình trong Overview
Phần 4

Các dạng thời gian trong đề

Mốc thời gian quyết định thì động từ và cách nhóm dữ liệu. Xác định ngay khi đọc đề.

Phần 5

Từ vựng theo từng Task Type

Chọn dạng để xem bộ từ chuyên dụng, kèm ví dụ dùng trong câu.

Phần 6

Introduction — Paraphrase đề trong 1 câu

Công thức: [Loại hình] + [động từ tường thuật] + [đối tượng đo] + [nơi chốn] + [thời gian]. Không thêm số liệu, không nêu xu hướng.

🪜 Phương pháp viết Introduction theo Band

BandCách làmVí dụ (đề: The graph shows the number of cars sold in Japan from 2000 to 2020.)
4.5–5.5Đổi động từ shows → illustrates, đổi “from…to” → “between…and”. Giữ gần nguyên cấu trúc.The line graph illustrates the number of cars sold in Japan between 2000 and 2020.
6.5Đổi cụm danh từ thành mệnh đề wh- (how many / how much), gom thời gian “over a 20-year period”.The line graph illustrates how many cars were sold in Japan over a 20-year period, from 2000 to 2020.
7.5Danh từ hoá chính xác, thêm đơn vị/cách phân nhóm (measured in, broken down by), dùng sở hữu cách địa danh.The line graph charts annual car sales in Japan, measured in millions of units, across the two decades between 2000 and 2020.
✗ Lỗi hay gặp: chép nguyên đề · viết “This is a line graph about…” · thêm “Overall” vào intro · đưa số liệu vào intro · sai loại biểu đồ (gọi table là chart).

📐 2 Template Introduction cho từng Type

🎯 Bài tập 1 — Chọn Introduction tốt nhất (tự chấm)

✍️ Bài tập 2 — Tự viết Introduction & chấm band ước tính

Phần 7

Overview — “trái tim” của Task Achievement

Thiếu Overview rõ ràng, Task Achievement khó vượt Band 5. Overview nêu 2 đặc điểm lớn nhất, không số liệu, bắt đầu bằng Overall, / In general, / It is clear that.

🪜 Phương pháp viết Overview theo Band

BandCách làmVí dụ (car sales Japan)
4.5–5.51 câu, 1 ý: xu hướng chung hoặc cao nhất.Overall, car sales in Japan increased.
6.52 ý chính nối bằng and / while; không số liệu; dùng so sánh.Overall, car sales in Japan rose over the period, and the most significant growth occurred after 2010.
7.5Tổng hợp 2 đặc điểm có quan hệ (tương phản / nguyên nhân dữ liệu), cụm danh từ cô đọng, trạng từ đánh giá.Overall, Japanese car sales followed a clear upward trajectory, with the sharpest acceleration confined to the final decade, despite a brief dip around 2008.
✗ Không: đưa số liệu cụ thể · nêu lý do (“because the economy…”) · viết Overview ở cuối mà quá ngắn, nhạt.

📐 Overview cho từng Type — 2 mẫu + Template

✍️ Thực hành — Viết Overview & chấm band ước tính

Phần 8

Body Paragraphs — nhóm dữ liệu thông minh

Bí quyết ăn band: nhóm (group) dữ liệu có logic → số liệu chọn lọc → so sánh trong cùng câu. Không liệt kê từng con số.

🪜 Template Body chung cho mọi Type theo Band

4.5–5.5

TemplateIn year, A was number. Then it increased to number in year. B was lower, at number.

Câu đơn, đúng số liệu, đúng thì. Mục tiêu: chính xác.

6.5

TemplateLooking at group, A rose steadily from x in year to y in year, while B saw a slight decline to z. By contrast, C remained stable at around w.

Câu phức (while/whereas), cụm “from…to”, từ chỉ mức độ.

7.5

TemplateA experienced the most dramatic growth, climbing from x to a peak of y by year — roughly twice/three times the figure for B, which, having fluctuated around z, ended the period marginally lower.

Rút gọn mệnh đề, so sánh bội số, phân từ hoàn thành, xấp xỉ chính xác.

Quy tắc 3–4–2Mỗi body ≈ 3–4 câu · mỗi câu ≥ 1 so sánh · tối đa 2 nhóm mỗi đoạn · luôn có đơn vị (%, million, tonnes).

🧱 Phương pháp Body ăn band cao cho từng Type

✍️ Thực hành — Viết Body & chấm band ước tính

Phần 9

Ngữ pháp — các dạng câu phải biết

Phần A: cấu trúc riêng từng Type theo band. Phần B: cấu trúc dùng chung cho mọi Type.

A. Cấu trúc câu riêng theo Type & Band

B. Cấu trúc câu chung cho mọi Type

BandCấu trúcVí dụ
4.5–5.5S + V + O + time (quá khứ đơn)Sales increased in 2010.
4.5–5.5Câu ghép and / but / soCoal rose, but gas fell.
4.5–5.5So sánh hơn / nhất cơ bảnTokyo had the highest figure.
6.5There was a/an + adj + noun + in + NThere was a sharp rise in sales.
6.5While / Whereas + clause, clauseWhile coal rose, gas declined.
6.5Mệnh đề quan hệ which / whoGas, which was the main source, fell to 10%.
6.5V-ing kết quả: …, reaching XSales rose quickly, reaching 5 million.
7.5with + N + V-ing / V3…, with coal accounting for almost half.
7.5Phân từ mở đầu: Having + V3, …Having peaked in 2015, sales levelled off.
7.5Bội số: twice / three times as + adj + as; N-folda three-fold increase; twice as high as…
7.5Danh từ hoá + giới từ chính xácThe decline in coal use coincided with a surge in solar capacity.
7.5Approximation chính xácjust under a third · marginally above 40% · roughly double

⏰ Thì theo mốc thời gian

MốcThìVí dụ
Quá khứPast simple · by + year → past perfectBy 2020, sales had doubled.
Tương lai (dự báo)is expected / predicted / projected to + V; will + VSales are projected to reach 9 million by 2040.
Không thời gian (process, bảng hiện tại)Present simple (+ passive)The beans are roasted and then ground.
Map đến nayPresent perfect passiveThe farmland has been replaced by a hotel.
Phần 10

Paraphrase Toolkit — 10 phong cách & công thức

Paraphrase dùng cho Intro, và để tránh lặp từ trong Body. Mỗi phong cách gắn band tương ứng.

🎯 Bài tập Paraphrase theo Band (tự chấm)

✍️ Bài tập viết lại câu (gõ đáp án — máy so khớp)

Phần 11

Từ vựng dùng chung cho mọi Task Type

Nhóm từ “xương sống” — dùng được trong mọi bài Task 1 Academic.

Phần 12

Ngân hàng 40 đề Academic Task 1 · 2025–2026

Đề luyện mô phỏng theo chủ đề và dạng hay ra 2025–2026 (công nghệ, năng lượng, đô thị, giáo dục, môi trường…), biểu đồ vẽ sẵn. Bấm Viết bài để luyện 20 phút có đồng hồ, đếm từ và chấm ước tính.

General Training · Phần 13

Letter & Email — Loại thư · Tone · Format chuẩn

Đề GT Task 1 luôn có: tình huống + người nhận + 3 bullet points. Người nhận quyết định tone. Trên máy tính, đề có thể gọi là “letter” — cách viết email và letter trong IELTS là như nhau.

😊 Informal

Người nhận: bạn bè, người thân, bạn cũ.

Dạng thư: mời · cảm ơn · xin lỗi · khuyên · kể tin · nhận/từ chối lời mời · nhờ giúp.

Văn phong: rút gọn (I'm, can't), phrasal verbs, câu cảm thán, hỏi han thân mật.

🤝 Semi-formal

Người nhận: người biết tên nhưng không thân — hàng xóm, chủ nhà, sếp, đồng nghiệp, giáo viên.

Dạng thư: xin phép · đề nghị · phàn nàn nhẹ với hàng xóm · giải thích · xin nghỉ.

Văn phong: lịch sự, ít rút gọn, không tiếng lóng.

🏛 Formal

Người nhận: công ty, tổ chức, cơ quan, người lạ.

Dạng thư: khiếu nại · ứng tuyển · hỏi thông tin · đề xuất với chính quyền · báo sự cố · xin hoàn tiền.

Văn phong: không rút gọn, câu bị động, từ vựng trang trọng (request, regarding, inconvenience).

🧭 Bảng Tone — chọn đúng cặp mở – kết

InformalSemi-formalFormal
Lời chàoDear Tom, / Hi Anna,Dear Mr Brown, / Dear Mrs Lee,Dear Sir or Madam,
Câu mởIt's been ages since…! How are things?I hope you are well. I am writing to…I am writing to complain about / enquire about…
Câu kếtCan't wait to hear from you!I look forward to hearing from you.I look forward to your prompt reply.
Lời kýLove, / Best wishes, / Cheers,Kind regards, / Yours sincerely,Yours faithfully, (khi không biết tên)
Ký tênTên riêng: LanHọ tên: Lan NguyenHọ tên đầy đủ: Lan Nguyen
Rút gọn✔ nên dùnghạn chế✘ không dùng
💡 Quy tắc vàng: Dear Sir or Madam → Yours faithfully · Dear Mr/Ms + tên họ → Yours sincerely.

📐 Format chuẩn của một đề GT Task 1

Đề mẫuYou recently stayed at a hotel and left a valuable item in your room.
Write a letter to the hotel manager. In your letter
• describe the item you left
• explain where you think you left it
• say what you would like the manager to do.
Write at least 150 words. You do NOT need to write any addresses. Begin your letter as follows: Dear Sir or Madam,
#BlockNhiệm vụSố từ
1GreetingLời chào đúng tone2–4
2OpeningGiới thiệu bản thân (nếu cần) + mục đích thư20–30
3Bullet 1Trả lời gạch đầu dòng 1 + chi tiết35–45
4Bullet 2Trả lời gạch đầu dòng 2 + lý do/ví dụ35–45
5Bullet 3Trả lời gạch đầu dòng 3 (thường là yêu cầu/đề nghị)35–45
6Closing & Sign-offCâu kết + lời ký + tên10–20

📚 Từ vựng theo Tone

General Training · Phần 14

Cách viết từng Block — Band 4.5 → 7.5

Mỗi block có ngôn ngữ riêng. Band tăng khi: đủ ý – đúng tone – có chi tiết cụ thể – câu phức đa dạng – liên kết tự nhiên.

🪜 Mỗi Block theo Band (đề khách sạn – formal)

🗣 Ngôn ngữ thường dùng cho mỗi Block

📝 Phương pháp theo Block — 2 đề mẫu

General Training · Phần 15

Letter Builder — kéo thả 6 Block, chấm band ước tính

Trái: 6 block — viết hoặc kéo cụm từ gợi ý vào (điện thoại: chạm vào ô rồi chạm cụm từ). Phải: lá thư tự ghép trực tiếp. Bấm Chấm bài để xem band ước tính theo 4 tiêu chí.

✉️ Your letter

Tự cập nhật khi bạn gõ hoặc kéo thả · Thao Ngo IELTS
General Training · Phần 16

Ngân hàng 40 đề GT Task 1 · 2026

Đề luyện mô phỏng theo tình huống hay ra 2025–2026, chia 3 nhóm: Informal · Semi-formal · Formal. Bấm Viết bài để luyện 20 phút và chấm ước tính.