THAO NGO IELTS
Writing Task 1 Master
Một trang duy nhất gom toàn bộ Task 1: định nghĩa – yêu cầu – thang điểm, 7 dạng biểu đồ, cách nhận diện, phương pháp Introduction · Overview · Body theo từng Band 4.5–5.5 · 6.5 · 7.5, ngữ pháp, paraphrase, từ vựng, Letter/Email GT với 6 block kéo-thả — kèm bài tập tự chấm và 2 ngân hàng 40 + 40 đề.
- 🎓 Luôn tuyển sinh IELTS cho Sinh viên và Giáo viên — lộ trình cá nhân hoá, cam kết đầu ra.
- 👩🏫 Train the Trainer: phương pháp dạy IELTS hiện đại + ứng dụng AI vào lớp học.
- 🤖 Thiết kế Sản phẩm AI dự thi Giáo dục – Tiếng Anh: học liệu tương tác, bài giảng HTML, trợ lý chấm bài.
Ngô Đức Thảo — MTESOL · TESOL Trainer · International English Academic Director · IELTS-AI Trainer
“Hiểu đúng cấu trúc – viết đúng band – tự tin bước vào phòng thi.”
Chọn chủ đề học
Task 1 là gì? Yêu cầu – Thời gian – Số từ – Điểm
Writing có 2 task làm trong 60 phút. Task 1 khác nhau giữa Academic (mô tả thông tin hình ảnh) và General Training (viết thư/email); Task 2 là bài luận giống nhau.
📊 Academic Task 1 — Định nghĩa
Thí sinh được cho một hoặc nhiều hình ảnh thông tin (line graph, bar chart, pie chart, table, process diagram, map hoặc kết hợp) và phải tóm tắt, chọn lọc đặc điểm chính và so sánh bằng văn phong học thuật, khách quan.
- Không nêu ý kiến cá nhân, không giải thích nguyên nhân.
- Không cần kết luận riêng — Overview mới là phần bắt buộc.
- Phải có số liệu minh hoạ chính xác (trừ Process/Map).
✉️ General Training Task 1 — Định nghĩa
Thí sinh viết một lá thư (letter/email) phản hồi một tình huống đời sống, phải trả lời đủ 3 gạch đầu dòng với giọng văn (tone) phù hợp người nhận: informal – semi-formal – formal.
- Bắt đầu bằng “Dear …”, không cần ghi địa chỉ/ngày.
- Mục đích thư phải rõ ngay đoạn mở.
- Kết thư đúng cặp lời chào – lời ký.
⚖️ Cách tính điểm Writing
| Ví dụ | Task 1 | Task 2 | Writing |
|---|---|---|---|
| Task 1 mạnh, Task 2 yếu | 7.0 | 6.0 | (7+12)/3 = 6.33 → 6.5 |
| Task 1 yếu, Task 2 mạnh | 6.0 | 7.0 | (6+14)/3 = 6.67 → 6.5 |
| Đều tay | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
⇒ Đừng “ôm” Task 1 quá 20 phút: phần thời gian dư nên dành cho Task 2.
📏 4 tiêu chí chấm (mỗi tiêu chí 25%)
| Tiêu chí | Academic Task 1 | GT Task 1 |
|---|---|---|
| Task Achievement | Overview rõ, chọn đúng đặc điểm chính, số liệu chính xác, đủ 150 từ | Đủ 3 bullet, mục đích rõ, tone phù hợp & nhất quán |
| Coherence & Cohesion | Nhóm dữ liệu logic, chia đoạn rõ, liên kết tự nhiên | Mỗi bullet một đoạn, chuyển ý mượt |
| Lexical Resource | Từ vựng xu hướng, so sánh, tỉ lệ đa dạng & chính xác | Từ vựng hợp tone (thân mật ↔ trang trọng) |
| Grammatical Range & Accuracy | Câu phức, so sánh, bị động (process), thì đúng mốc thời gian | Câu phức, điều kiện, câu yêu cầu lịch sự |
⏱ Phân bổ 20 phút
🧱 Cấu trúc chuẩn 4 đoạn (Academic)
| Đoạn | Nội dung | Số câu | Số từ |
|---|---|---|---|
| Introduction | Paraphrase đề: biểu đồ gì – đo cái gì – ở đâu – khi nào | 1 | 20–30 |
| Overview | 2 đặc điểm nổi bật nhất, không số liệu | 1–2 | 30–45 |
| Body 1 | Nhóm dữ liệu 1 + số liệu + so sánh | 3–4 | 55–65 |
| Body 2 | Nhóm dữ liệu 2 + số liệu + so sánh | 3–4 | 55–65 |
7 Task Types · Cách nhận diện · Tần suất xuất hiện
Academic Task 1 có 7 dạng: 5 dạng có số liệu (Line, Bar, Pie, Table, Mixed/Multiple) và 2 dạng không số liệu (Process, Map).
🔎 Bảng nhận diện nhanh
| Dấu hiệu trong đề | Dạng | Thì chính | Trọng tâm |
|---|---|---|---|
| “changes … from 1990 to 2020”, trục X là năm | Line / Bar theo thời gian | Quá khứ | Xu hướng tăng – giảm – đỉnh |
| “in 2023”, chỉ một mốc | Bar / Pie / Table tĩnh | Quá khứ | So sánh lớn – nhỏ |
| “proportion / percentage / share”, hình tròn | Pie | Theo mốc | Tỉ trọng |
| Ô số liệu hàng – cột | Table | Theo mốc | Cao nhất/thấp nhất, nhóm |
| “how … is produced / made / life cycle” | Process | Hiện tại đơn + bị động | Các bước, bắt đầu – kết thúc |
| “changes to a town / village / plan” | Map | Quá khứ / hiện tại hoàn thành / tương lai | Thay đổi, vị trí |
| 2+ hình (“the graph and the table…”) | Multiple / Mixed | Theo từng hình | Đặc điểm chính mỗi hình + liên hệ |
📈 Tần suất xuất hiện (xu hướng đề 2024–2026, tổng hợp từ đề thí sinh báo lại)
🔥 Luôn xuất hiện – rất thường gặp
Bar chart · Line graph · Table
Phần lớn đề thuộc nhóm này; Bar và Line theo thời gian là “xương sống”.
⭐ Phổ biến
Pie chart (thường 2–3 bánh) · Multiple/Mixed (line + pie, bar + table) · Process (quy trình sản xuất)
🌙 Ít / hiếm hơn
Map 2 mốc vẫn ra đều đặn; hiếm: Map 3 mốc, quy trình tự nhiên (vòng đời, chu trình), sơ đồ cấu tạo thiết bị, bảng + bản đồ.
Lưu ý: IDP/British Council không công bố tỉ lệ chính thức; bảng trên là xu hướng tham khảo để ưu tiên luyện tập.
Multiple là gì? Mixed là gì?
Cả hai đều có từ 2 hình trở lên. Khác nhau ở chỗ các hình cùng loại hay khác loại.
🟠 Multiple charts — nhiều hình CÙNG loại
Ví dụ: 2 pie charts năm 2005 và 2025; 2 bar charts nam/nữ; 2 bản đồ trước–sau.
Cách viết: so sánh giữa các hình (thay đổi gì từ hình 1 sang hình 2) — thường nhóm theo hạng mục, không tả từng hình riêng rẽ.
Đề mẫuThe pie charts compare the ways in which employees in a company commuted to work in 2005 and 2025.
🟣 Mixed charts — nhiều hình KHÁC loại
Ví dụ: Line + Pie; Bar + Table; Table + Pie; Map + Table.
Cách viết: Overview nêu 1 đặc điểm chính của mỗi hình; Body 1 = hình 1, Body 2 = hình 2; nối 2 hình bằng câu liên hệ nếu có.
Đề mẫuThe line graph shows the number of visitors to a science museum from 2015 to 2025, and the pie chart shows the visitors’ age groups in 2025.
🧭 Chiến lược viết
| Multiple | Mixed | |
|---|---|---|
| Intro | “The two pie charts compare…” | “The line graph illustrates … , while the pie chart shows …” |
| Overview | Thay đổi lớn nhất giữa các hình + hạng mục chiếm ưu thế | 1 ý chính hình 1 + 1 ý chính hình 2 |
| Body | Nhóm hạng mục tăng / giảm qua các hình | Body 1: hình 1 · Body 2: hình 2 |
| Bẫy | Tả hình 1 rồi hình 2 riêng rẽ, không so sánh | Quên 1 hình trong Overview |
Các dạng thời gian trong đề
Mốc thời gian quyết định thì động từ và cách nhóm dữ liệu. Xác định ngay khi đọc đề.
Từ vựng theo từng Task Type
Chọn dạng để xem bộ từ chuyên dụng, kèm ví dụ dùng trong câu.
Introduction — Paraphrase đề trong 1 câu
Công thức: [Loại hình] + [động từ tường thuật] + [đối tượng đo] + [nơi chốn] + [thời gian]. Không thêm số liệu, không nêu xu hướng.
🪜 Phương pháp viết Introduction theo Band
| Band | Cách làm | Ví dụ (đề: The graph shows the number of cars sold in Japan from 2000 to 2020.) |
|---|---|---|
| 4.5–5.5 | Đổi động từ shows → illustrates, đổi “from…to” → “between…and”. Giữ gần nguyên cấu trúc. | The line graph illustrates the number of cars sold in Japan between 2000 and 2020. |
| 6.5 | Đổi cụm danh từ thành mệnh đề wh- (how many / how much), gom thời gian “over a 20-year period”. | The line graph illustrates how many cars were sold in Japan over a 20-year period, from 2000 to 2020. |
| 7.5 | Danh từ hoá chính xác, thêm đơn vị/cách phân nhóm (measured in, broken down by), dùng sở hữu cách địa danh. | The line graph charts annual car sales in Japan, measured in millions of units, across the two decades between 2000 and 2020. |
📐 2 Template Introduction cho từng Type
🎯 Bài tập 1 — Chọn Introduction tốt nhất (tự chấm)
✍️ Bài tập 2 — Tự viết Introduction & chấm band ước tính
Overview — “trái tim” của Task Achievement
Thiếu Overview rõ ràng, Task Achievement khó vượt Band 5. Overview nêu 2 đặc điểm lớn nhất, không số liệu, bắt đầu bằng Overall, / In general, / It is clear that.
🪜 Phương pháp viết Overview theo Band
| Band | Cách làm | Ví dụ (car sales Japan) |
|---|---|---|
| 4.5–5.5 | 1 câu, 1 ý: xu hướng chung hoặc cao nhất. | Overall, car sales in Japan increased. |
| 6.5 | 2 ý chính nối bằng and / while; không số liệu; dùng so sánh. | Overall, car sales in Japan rose over the period, and the most significant growth occurred after 2010. |
| 7.5 | Tổng hợp 2 đặc điểm có quan hệ (tương phản / nguyên nhân dữ liệu), cụm danh từ cô đọng, trạng từ đánh giá. | Overall, Japanese car sales followed a clear upward trajectory, with the sharpest acceleration confined to the final decade, despite a brief dip around 2008. |
📐 Overview cho từng Type — 2 mẫu + Template
✍️ Thực hành — Viết Overview & chấm band ước tính
Body Paragraphs — nhóm dữ liệu thông minh
Bí quyết ăn band: nhóm (group) dữ liệu có logic → số liệu chọn lọc → so sánh trong cùng câu. Không liệt kê từng con số.
🪜 Template Body chung cho mọi Type theo Band
4.5–5.5
Câu đơn, đúng số liệu, đúng thì. Mục tiêu: chính xác.
6.5
Câu phức (while/whereas), cụm “from…to”, từ chỉ mức độ.
7.5
Rút gọn mệnh đề, so sánh bội số, phân từ hoàn thành, xấp xỉ chính xác.
🧱 Phương pháp Body ăn band cao cho từng Type
✍️ Thực hành — Viết Body & chấm band ước tính
Ngữ pháp — các dạng câu phải biết
Phần A: cấu trúc riêng từng Type theo band. Phần B: cấu trúc dùng chung cho mọi Type.
A. Cấu trúc câu riêng theo Type & Band
B. Cấu trúc câu chung cho mọi Type
| Band | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 4.5–5.5 | S + V + O + time (quá khứ đơn) | Sales increased in 2010. |
| 4.5–5.5 | Câu ghép and / but / so | Coal rose, but gas fell. |
| 4.5–5.5 | So sánh hơn / nhất cơ bản | Tokyo had the highest figure. |
| 6.5 | There was a/an + adj + noun + in + N | There was a sharp rise in sales. |
| 6.5 | While / Whereas + clause, clause | While coal rose, gas declined. |
| 6.5 | Mệnh đề quan hệ which / who | Gas, which was the main source, fell to 10%. |
| 6.5 | V-ing kết quả: …, reaching X | Sales rose quickly, reaching 5 million. |
| 7.5 | with + N + V-ing / V3 | …, with coal accounting for almost half. |
| 7.5 | Phân từ mở đầu: Having + V3, … | Having peaked in 2015, sales levelled off. |
| 7.5 | Bội số: twice / three times as + adj + as; N-fold | a three-fold increase; twice as high as… |
| 7.5 | Danh từ hoá + giới từ chính xác | The decline in coal use coincided with a surge in solar capacity. |
| 7.5 | Approximation chính xác | just under a third · marginally above 40% · roughly double |
⏰ Thì theo mốc thời gian
| Mốc | Thì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quá khứ | Past simple · by + year → past perfect | By 2020, sales had doubled. |
| Tương lai (dự báo) | is expected / predicted / projected to + V; will + V | Sales are projected to reach 9 million by 2040. |
| Không thời gian (process, bảng hiện tại) | Present simple (+ passive) | The beans are roasted and then ground. |
| Map đến nay | Present perfect passive | The farmland has been replaced by a hotel. |
Paraphrase Toolkit — 10 phong cách & công thức
Paraphrase dùng cho Intro, và để tránh lặp từ trong Body. Mỗi phong cách gắn band tương ứng.
🎯 Bài tập Paraphrase theo Band (tự chấm)
✍️ Bài tập viết lại câu (gõ đáp án — máy so khớp)
Từ vựng dùng chung cho mọi Task Type
Nhóm từ “xương sống” — dùng được trong mọi bài Task 1 Academic.
Ngân hàng 40 đề Academic Task 1 · 2025–2026
Đề luyện mô phỏng theo chủ đề và dạng hay ra 2025–2026 (công nghệ, năng lượng, đô thị, giáo dục, môi trường…), biểu đồ vẽ sẵn. Bấm Viết bài để luyện 20 phút có đồng hồ, đếm từ và chấm ước tính.
Letter & Email — Loại thư · Tone · Format chuẩn
Đề GT Task 1 luôn có: tình huống + người nhận + 3 bullet points. Người nhận quyết định tone. Trên máy tính, đề có thể gọi là “letter” — cách viết email và letter trong IELTS là như nhau.
😊 Informal
Người nhận: bạn bè, người thân, bạn cũ.
Dạng thư: mời · cảm ơn · xin lỗi · khuyên · kể tin · nhận/từ chối lời mời · nhờ giúp.
Văn phong: rút gọn (I'm, can't), phrasal verbs, câu cảm thán, hỏi han thân mật.
🤝 Semi-formal
Người nhận: người biết tên nhưng không thân — hàng xóm, chủ nhà, sếp, đồng nghiệp, giáo viên.
Dạng thư: xin phép · đề nghị · phàn nàn nhẹ với hàng xóm · giải thích · xin nghỉ.
Văn phong: lịch sự, ít rút gọn, không tiếng lóng.
🏛 Formal
Người nhận: công ty, tổ chức, cơ quan, người lạ.
Dạng thư: khiếu nại · ứng tuyển · hỏi thông tin · đề xuất với chính quyền · báo sự cố · xin hoàn tiền.
Văn phong: không rút gọn, câu bị động, từ vựng trang trọng (request, regarding, inconvenience).
🧭 Bảng Tone — chọn đúng cặp mở – kết
| Informal | Semi-formal | Formal | |
|---|---|---|---|
| Lời chào | Dear Tom, / Hi Anna, | Dear Mr Brown, / Dear Mrs Lee, | Dear Sir or Madam, |
| Câu mở | It's been ages since…! How are things? | I hope you are well. I am writing to… | I am writing to complain about / enquire about… |
| Câu kết | Can't wait to hear from you! | I look forward to hearing from you. | I look forward to your prompt reply. |
| Lời ký | Love, / Best wishes, / Cheers, | Kind regards, / Yours sincerely, | Yours faithfully, (khi không biết tên) |
| Ký tên | Tên riêng: Lan | Họ tên: Lan Nguyen | Họ tên đầy đủ: Lan Nguyen |
| Rút gọn | ✔ nên dùng | hạn chế | ✘ không dùng |
📐 Format chuẩn của một đề GT Task 1
Write a letter to the hotel manager. In your letter
• describe the item you left
• explain where you think you left it
• say what you would like the manager to do.
Write at least 150 words. You do NOT need to write any addresses. Begin your letter as follows: Dear Sir or Madam,
| # | Block | Nhiệm vụ | Số từ |
|---|---|---|---|
| 1 | Greeting | Lời chào đúng tone | 2–4 |
| 2 | Opening | Giới thiệu bản thân (nếu cần) + mục đích thư | 20–30 |
| 3 | Bullet 1 | Trả lời gạch đầu dòng 1 + chi tiết | 35–45 |
| 4 | Bullet 2 | Trả lời gạch đầu dòng 2 + lý do/ví dụ | 35–45 |
| 5 | Bullet 3 | Trả lời gạch đầu dòng 3 (thường là yêu cầu/đề nghị) | 35–45 |
| 6 | Closing & Sign-off | Câu kết + lời ký + tên | 10–20 |
📚 Từ vựng theo Tone
Cách viết từng Block — Band 4.5 → 7.5
Mỗi block có ngôn ngữ riêng. Band tăng khi: đủ ý – đúng tone – có chi tiết cụ thể – câu phức đa dạng – liên kết tự nhiên.
🪜 Mỗi Block theo Band (đề khách sạn – formal)
🗣 Ngôn ngữ thường dùng cho mỗi Block
📝 Phương pháp theo Block — 2 đề mẫu
Letter Builder — kéo thả 6 Block, chấm band ước tính
Trái: 6 block — viết hoặc kéo cụm từ gợi ý vào (điện thoại: chạm vào ô rồi chạm cụm từ). Phải: lá thư tự ghép trực tiếp. Bấm Chấm bài để xem band ước tính theo 4 tiêu chí.
✉️ Your letter
Ngân hàng 40 đề GT Task 1 · 2026
Đề luyện mô phỏng theo tình huống hay ra 2025–2026, chia 3 nhóm: Informal · Semi-formal · Formal. Bấm Viết bài để luyện 20 phút và chấm ước tính.